5Đ0826 - Kỹ thuật nuôi và phòng trị bệnh chó, mèo

  • 2025

6M1406 - GT môn Hoá sinh (thực hành)

  • , 2025

6M1421 - GT môn Quản lý tồn trữ

  • , 2025

6M1406 - GT môn Hoá sinh (thực hành)

  • , 2025

6Đ1413 - GT môn Bào chế 1 (lý thuyết)

  • , 2025

6Đ1417 - GT môn Dược liệu 2 (lý thuyết)

  • , 2025

Moving into Science: Workbook / Anna Phillips, Terry Phillips

  • Huế : Trường ĐH Huế, 2025
  • 80tr. ; 21x29 cm
  • NN260076-NN260080

Englisht for Business Studies in higher education studies: coursebook / Carolyn Walker

  • Huế : Đại học Huế, 2025
  • 158tr. ; 21x29 cm
  • NN260116-NN260120

Dung sai và lắp ghép / Ninh Đức Tốn

  • Hà Nội : Giáo dục, 2024
  • 175tr. : Minh họa ; 19x27 cm
  • D250255-D250259

6Đ1416 - GT môn Dược liệu 1 (lý thuyết)

  • , 2024
  • 175tr. : Minh họa ; 19x27 cm